Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = PEN
Cập nhật
1
TWD
=
0.10630299
PEN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = S/.0.10630299 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = NT$9.40707276 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.10597376
Hiện tại
S/.0.10630299
Cao nhất
S/.0.10659932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10630299 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000333 PEN
+0.31%
7 ngày qua
+0.000503 PEN
+0.48%
30 ngày qua
-0.002358 PEN
-2.17%
1 năm qua
-0.002523 PEN
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.10433186 Hôm nay
0.10630299 Cao nhất
0.11160977
0.10433186 Hôm nay
0.10630299 Cao nhất
0.11160977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
-2.45%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1289188 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1289188 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12212825
–
0.14434752
PEN
Năm biến động
-13.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12012469 PEN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.11412168
–
0.12955742
PEN
Năm biến động
-2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11692277 PEN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.11325572
–
0.12368483
PEN
TWD giảm giá
-4.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11460418 PEN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.10631934
–
0.12603283
PEN
Năm biến động
-6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10688223 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10433186
–
0.11160977
PEN
Năm ổn định
-1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.