Tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = VES
Cập nhật
1
PEN
=
255.79105335
VES
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Bs.255.79105335 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = S/.0.00390944 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.255.74438238
Hiện tại
Bs.255.79105335
Cao nhất
Bs.256.79826052
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
255.79105335 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.936723 VES
-0.36%
7 ngày qua
-1.348518 VES
-0.52%
30 ngày qua
+4.74619 VES
+1.89%
1 năm qua
+189.337515 VES
+284.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
66.10207332 Hôm nay
255.79105335 Cao nhất
257.56912337
66.10207332 Hôm nay
255.79105335 Cao nhất
257.56912337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.54%
Tháng 12
+23.08%
Tháng 1
+21.22%
Tháng 2
+8.86%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
+15.79%
Tháng 5
+13.00%
Tháng 6
+18.78%
Tháng 7
+6.37%
Tháng 8
+5.95%
Tháng 9
+3.06%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 232.61606944 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73413463 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13740223
–
4.4116062
VES
Năm biến động
+283.95%
2023
Tỷ giá trung bình
7.67665872 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.49374703
–
9.70636828
VES
Năm biến động
+115.23%
2024
Tỷ giá trung bình
10.26058226 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.34710784
–
13.87913656
VES
Năm biến động
+42.73%
2025
Tỷ giá trung bình
37.50691581 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
13.82851728
–
88.46786305
VES
Năm biến động
+539.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
232.61606944 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.46339502
–
257.56912337
VES
Năm biến động
+189.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.