Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = XAF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc CFA Trung Phi 169.82897815 XAF
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA168.72026004 Hiện tại FCFA169.82897815 Cao nhất FCFA169.82897815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.82897815 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.394638 XAF
+0.23%
7 ngày qua
-1.176095 XAF
-0.69%
30 ngày qua
-0.111778 XAF
-0.07%
1 năm qua
+1.530796 XAF
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
158.61938343
Hôm nay
169.82897815
Cao nhất
171.42824441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 168.95077594 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.72877913 XAF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
144.49729073 – 174.60219189 XAF
Năm biến động +11.21%
2023
Tỷ giá trung bình 162.14173119 XAF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
154.3564036 – 167.26318949 XAF
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 161.57953277 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.32442027 – 169.60221012 XAF
PEN tăng giá +5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 162.94196004 XAF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
153.36911845 – 172.3665566 XAF
Năm biến động -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.95077594 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.61938343 – 171.42824441 XAF
Năm ổn định +2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.