Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = PEN
Cập nhật
1
XAF
=
0.00590964
PEN
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = S/.0.00590964 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = FCFA169.21514909 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.00590055
Hiện tại
S/.0.00590964
Cao nhất
S/.0.00593407
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00590964 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000006 PEN
-0.10%
7 ngày qua
+0.000055 PEN
+0.94%
30 ngày qua
+0.000013 PEN
+0.23%
1 năm qua
-0.000019 PEN
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00583334 Hôm nay
0.00590964 Cao nhất
0.0063044
0.00583334 Hôm nay
0.00590964 Cao nhất
0.0063044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-3.67%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0061911 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00615488 PEN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0057273
–
0.00692054
PEN
Năm biến động
-10.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00616924 PEN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.0059786
–
0.00647851
PEN
Năm ổn định
+0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0061911 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00589615
–
0.00643814
PEN
XAF giảm giá
-4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00614262 PEN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00580159
–
0.00652022
PEN
Năm biến động
+1.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00591985 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00583334
–
0.0063044
PEN
Năm ổn định
-1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.