Tỷ giá Sol Peru sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = XDR

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.21241319 XDR
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.21164535 Hiện tại SDR0.21241319 Cao nhất SDR0.21260464
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21241319 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000985 XDR
+0.47%
7 ngày qua
-0.000172 XDR
-0.08%
30 ngày qua
-0.000037 XDR
-0.02%
1 năm qua
+0.002965 XDR
+1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19792952
Hôm nay
0.21241319
Cao nhất
0.21795726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
-3.16%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+3.51%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2116907 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19036977 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17796826 – 0.19948981 XDR
Năm biến động +10.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20043645 XDR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.18964704 – 0.2083382 XDR
Năm ổn định +1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20071479 XDR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.19413167 – 0.20613786 XDR
Năm ổn định +1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20223991 XDR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.19176373 – 0.21761701 XDR
Năm biến động +1.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2116907 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19792952 – 0.21795726 XDR
PEN tăng giá +2.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.