Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sol Peru cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = PEN
Cập nhật
1
XDR
=
4.70866375
PEN
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = S/.4.70866375 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = SDR0.21237448 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.4.7035663
Hiện tại
S/.4.70866375
Cao nhất
S/.4.70866375
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.70866375 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.016222 PEN
-0.34%
7 ngày qua
+0.001266 PEN
+0.03%
30 ngày qua
+0.001684 PEN
+0.04%
1 năm qua
-0.065786 PEN
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
4.58805552 Hôm nay
4.70866375 Cao nhất
5.05230337
4.58805552 Hôm nay
4.70866375 Cao nhất
5.05230337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+3.26%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-3.39%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.25668564 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.25668564 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.01278748
–
5.61897951
PEN
Năm biến động
-9.51%
2023
Tỷ giá trung bình
4.99108985 PEN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.79988799
–
5.27295327
PEN
Năm ổn định
-1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.98307421 PEN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.85112236
–
5.15114297
PEN
Năm ổn định
-1.13%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94806461 PEN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
4.59522894
–
5.21475043
PEN
Năm biến động
-1.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.72486977 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.58805552
–
5.05230337
PEN
XDR giảm giá
-2.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.