Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = XOF
Cập nhật
1
PEN
=
169.21514909
XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = CFA169.21514909 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = S/.0.00590964 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA168.51850853
Hiện tại
CFA169.21514909
Cao nhất
CFA169.47566938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.21514909 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.172253 XOF
+0.10%
7 ngày qua
-1.587911 XOF
-0.93%
30 ngày qua
-0.3867 XOF
-0.23%
1 năm qua
+0.541876 XOF
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
158.61938343 Hôm nay
169.21514909 Cao nhất
171.42824441
158.61938343 Hôm nay
169.21514909 Cao nhất
171.42824441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 168.94839132 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
162.72877913 XOF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
144.49729073
–
174.60219189
XOF
Năm biến động
+11.21%
2023
Tỷ giá trung bình
162.14173119 XOF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
154.3564036
–
167.26318949
XOF
Năm ổn định
-0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
161.57953277 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.32442027
–
169.60221012
XOF
PEN tăng giá
+5.17%
2025
Tỷ giá trung bình
162.94196004 XOF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
153.36911845
–
172.3665566
XOF
Năm biến động
-1.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
168.94839132 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.61938343
–
171.42824441
XOF
Năm ổn định
+2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.