Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = XOF

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Franc CFA Tây Phi 169.21514909 XOF
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA168.51850853 Hiện tại CFA169.21514909 Cao nhất CFA169.47566938
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
169.21514909 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.172253 XOF
+0.10%
7 ngày qua
-1.587911 XOF
-0.93%
30 ngày qua
-0.3867 XOF
-0.23%
1 năm qua
+0.541876 XOF
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
158.61938343
Hôm nay
169.21514909
Cao nhất
171.42824441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.82%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 168.94839132 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 162.72877913 XOF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
144.49729073 – 174.60219189 XOF
Năm biến động +11.21%
2023
Tỷ giá trung bình 162.14173119 XOF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
154.3564036 – 167.26318949 XOF
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 161.57953277 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.32442027 – 169.60221012 XOF
PEN tăng giá +5.17%
2025
Tỷ giá trung bình 162.94196004 XOF
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
153.36911845 – 172.3665566 XOF
Năm biến động -1.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.94839132 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.61938343 – 171.42824441 XOF
Năm ổn định +2.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.