Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = AFN
Cập nhật
1
PGK
=
14.25944187
AFN
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = ؋14.25944187 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = K0.07012897 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋14.25944187
Hiện tại
؋14.25944187
Cao nhất
؋14.49974625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.25944187 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.142153 AFN
-0.99%
7 ngày qua
-0.247748 AFN
-1.71%
30 ngày qua
-0.346041 AFN
-2.37%
1 năm qua
-1.839075 AFN
-11.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
14.05495104 Hôm nay
14.25944187 Cao nhất
16.09851735
14.05495104 Hôm nay
14.25944187 Cao nhất
16.09851735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-4.96%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-3.24%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.53751546 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.53751546 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.13797657
–
31.0653351
AFN
Năm biến động
-15.54%
2023
Tỷ giá trung bình
23.02058363 AFN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
18.27829394
–
25.94975277
AFN
Năm biến động
-24.81%
2024
Tỷ giá trung bình
18.12981159 AFN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
16.42557569
–
19.93382446
AFN
Năm biến động
-7.17%
2025
Tỷ giá trung bình
16.84876686 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
15.15741355
–
19.41487537
AFN
Năm biến động
-10.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.45490191 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.05495104
–
15.50759391
AFN
PGK giảm giá
-8.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.