Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = AUD
Cập nhật
1
PGK
=
0.31298111
AUD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $0.31298111 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = K3.19508104 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.31298111
Hiện tại
$0.31298111
Cao nhất
$0.31304755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31298111 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000066 AUD
-0.02%
7 ngày qua
-0.004908 AUD
-1.54%
30 ngày qua
-0.011049 AUD
-3.41%
1 năm qua
-0.05059 AUD
-13.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.30884077 Hôm nay
0.31298111 Cao nhất
0.36663229
0.30884077 Hôm nay
0.31298111 Cao nhất
0.36663229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-4.46%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+3.23%
Tháng 6
-3.29%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.41824353 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40920973 AUD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.37516956
–
0.51094276
AUD
Năm biến động
+6.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41824353 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38805993
–
0.44548295
AUD
Năm biến động
-6.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38973582 AUD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.36354063
–
0.41288001
AUD
Năm biến động
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37474288 AUD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.34469697
–
0.41266705
AUD
Năm biến động
-11.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31959431 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30884077
–
0.35182249
AUD
Năm biến động
-11.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.