Tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = PGK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Kina Papua New Guinea 3.19508104 PGK
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K3.1944029 Hiện tại K3.19508104 Cao nhất K3.19508104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19508104 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000678 PGK
+0.02%
7 ngày qua
+0.049333 PGK
+1.57%
30 ngày qua
+0.051721 PGK
+1.65%
1 năm qua
+0.444591 PGK
+16.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.72752843
Hôm nay
3.19508104
Cao nhất
3.23791447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
+3.73%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
+3.40%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+1.94%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.13019672 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.44911829 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.95716638 – 2.66546146 PGK
Năm biến động -6.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.39246448 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.2447548 – 2.57692156 PGK
Năm biến động +6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56816071 PGK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.42201118 – 2.7507242 PGK
Năm biến động -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.67263002 PGK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.42326108 – 2.9010989 PGK
Năm biến động +13.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.13019672 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84234246 – 3.23791447 PGK
Năm biến động +12.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.