Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CHF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Franc Thụy sĩ 0.18122098 CHF
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.18055061 Hiện tại CHF0.18122098 Cao nhất CHF0.18134792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18122098 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000032 CHF
-0.02%
7 ngày qua
-0.003138 CHF
-1.70%
30 ngày qua
-0.001625 CHF
-0.89%
1 năm qua
-0.010105 CHF
-5.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17598916
Hôm nay
0.18122098
Cao nhất
0.19168807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+3.56%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27090165 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27090165 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25815181 – 0.35163575 CHF
Năm biến động +1.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24965029 CHF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.2223854 – 0.26730927 CHF
Năm biến động -14.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22637261 CHF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.21150885 – 0.24111761 CHF
Năm biến động +0.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20070545 CHF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.18251278 – 0.23035184 CHF
Năm biến động -16.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18339828 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17598916 – 0.18835761 CHF
Năm ổn định -2.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.