Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = PGK
Cập nhật
1
CHF
=
5.51812503
PGK
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = K5.51812503 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = CHF0.18122098 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K5.51426228
Hiện tại
K5.51812503
Cao nhất
K5.53861339
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.51812503 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000978 PGK
+0.02%
7 ngày qua
+0.093926 PGK
+1.73%
30 ngày qua
+0.049051 PGK
+0.90%
1 năm qua
+0.291433 PGK
+5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
5.21680862 Hôm nay
5.51812503 Cao nhất
5.68216805
5.21680862 Hôm nay
5.51812503 Cao nhất
5.68216805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
+2.19%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.4532756 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.69477216 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.84385189
–
3.87368971
PGK
Năm biến động
-1.53%
2023
Tỷ giá trung bình
4.01258209 PGK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.74098506
–
4.49669816
PGK
Năm biến động
+17.52%
2024
Tỷ giá trung bình
4.42316235 PGK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
4.1473536
–
4.72793451
PGK
Năm biến động
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
5.00443692 PGK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.34118516
–
5.47906835
PGK
Năm biến động
+19.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.4532756 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.3090501
–
5.68216805
PGK
Năm ổn định
+2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.