Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = CLF
Cập nhật
1
PGK
=
0.00552929
CLF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = UF0.00552929 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = K180.85512185 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00552929
Hiện tại
UF0.00552929
Cao nhất
UF0.00555041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00552929 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 CLF
-0.06%
7 ngày qua
-0.000104 CLF
-1.85%
30 ngày qua
+0.000014 CLF
+0.25%
1 năm qua
-0.000182 CLF
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00501037 Hôm nay
0.00552929 Cao nhất
0.00571486
0.00501037 Hôm nay
0.00552929 Cao nhất
0.00571486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.73%
Tháng 12
-4.63%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+5.47%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
+3.02%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00900553 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00900553 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00797626
–
0.0111604
CLF
Năm biến động
-0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00844615 CLF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.0080131
–
0.00928886
CLF
Năm biến động
-2.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00879063 CLF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00818273
–
0.00954915
CLF
Năm biến động
+4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00617748 CLF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00534596
–
0.00920318
CLF
Năm biến động
-39.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00546542 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00501037
–
0.0056518
CLF
Năm biến động
+2.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.