Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = PGK
Cập nhật
1
CLF
=
180.16695735
PGK
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = K180.16695735 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = UF0.00555041 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K180.16695735
Hiện tại
K180.16695735
Cao nhất
K180.75447387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.16695735 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.587517 PGK
-0.33%
7 ngày qua
+2.656764 PGK
+1.50%
30 ngày qua
-2.048737 PGK
-1.12%
1 năm qua
+5.062753 PGK
+2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
174.98232922 Hôm nay
180.16695735 Cao nhất
199.58605484
174.98232922 Hôm nay
180.16695735 Cao nhất
199.58605484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.81%
Tháng 12
+4.85%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-5.19%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
-2.93%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 183.08328276 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
111.58777592 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.60250518
–
125.37210457
PGK
Năm biến động
+0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
118.53844766 PGK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
107.65588672
–
124.79561278
PGK
Năm biến động
+2.78%
2024
Tỷ giá trung bình
113.88068787 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.7213463
–
122.20853692
PGK
Năm biến động
-4.61%
2025
Tỷ giá trung bình
164.7069747 PGK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
108.65809176
–
187.05696943
PGK
Năm biến động
+64.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
183.08328276 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
176.9347276
–
199.58605484
PGK
Năm biến động
-3.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.