Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Dominica cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = DOP
Cập nhật
1
PGK
=
13.31893856
DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = RD$13.31893856 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = K0.07508106 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$13.31893856
Hiện tại
RD$13.31893856
Cao nhất
RD$13.31894117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.31893856 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018206 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.376714 DOP
-2.75%
30 ngày qua
-0.073122 DOP
-0.55%
1 năm qua
-1.947053 DOP
-12.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
12.95728269 Hôm nay
13.31893856 Cao nhất
15.28147844
12.95728269 Hôm nay
13.31893856 Cao nhất
15.28147844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-5.93%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-4.20%
Tháng 7
+2.57%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.59352888 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.59352888 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.96949106
–
19.85610176
DOP
Năm biến động
-1.82%
2023
Tỷ giá trung bình
15.54941057 DOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
15.03288805
–
16.21805397
DOP
PGK giảm giá
-3.59%
2024
Tỷ giá trung bình
15.27466419 DOP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
14.92012734
–
15.89766851
DOP
Năm ổn định
-1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
14.89566186 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
14.15896794
–
16.02504886
DOP
Năm biến động
-1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.533835 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.95728269
–
14.9327552
DOP
Năm biến động
-10.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.