Tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = PGK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Kina Papua New Guinea 0.07508106 PGK
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.07508104 Hiện tại K0.07508106 Cao nhất K0.07508106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07508106 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000102 PGK
+0.14%
7 ngày qua
+0.002065 PGK
+2.83%
30 ngày qua
+0.00041 PGK
+0.55%
1 năm qua
+0.009576 PGK
+14.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06543869
Hôm nay
0.07508106
Cao nhất
0.07717668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
+6.30%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+4.38%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07393257 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06417258 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05036235 – 0.06680254 PGK
Năm biến động +1.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06433035 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06165968 – 0.06652082 PGK
DOP tăng giá +3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06548441 PGK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.06290231 – 0.06702356 PGK
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06718067 PGK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.06240231 – 0.07062662 PGK
Năm biến động +1.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07393257 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06696688 – 0.07717668 PGK
Năm biến động +11.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.