Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = GMD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Dalasi Gambia 16.56453781 GMD
+1.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D16.26279904 Hiện tại D16.56453781 Cao nhất D16.56477806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.56453781 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.283811 GMD
+1.74%
7 ngày qua
-0.05299 GMD
-0.32%
30 ngày qua
+0.299341 GMD
+1.84%
1 năm qua
-0.815642 GMD
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.11560874
Hôm nay
16.56453781
Cao nhất
17.51910852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.68101052 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.71736542 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.88841723 – 19.54226312 GMD
Năm biến động +17.61%
2023
Tỷ giá trung bình 17.2920586 GMD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
16.46282246 – 18.17663556 GMD
PGK tăng giá +1.45%
2024
Tỷ giá trung bình 17.68101052 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.15428236 – 18.46429934 GMD
Năm ổn định -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 17.42820903 GMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
16.80462728 – 18.1852386 GMD
Năm ổn định -2.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.46754229 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
16.11560874 – 17.36504429 GMD
PGK giảm giá -4.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.