Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Kuna Croatia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = HRK
Cập nhật
1
PGK
=
1.50111392
HRK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = kn1.50111392 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = K0.66617196 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn1.49336468
Hiện tại
kn1.50111392
Cao nhất
kn1.50345715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50111392 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001164 HRK
-0.08%
7 ngày qua
-0.00933 HRK
-0.62%
30 ngày qua
+0.018115 HRK
+1.22%
1 năm qua
-0.039431 HRK
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
1.43760444 Hôm nay
1.50111392 Cao nhất
1.55046311
1.43760444 Hôm nay
1.50111392 Cao nhất
1.55046311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.88%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.03313866 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.03313866 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.86352031
–
2.59124629
HRK
Năm biến động
+6.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93533802 HRK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.80533374
–
2.03302529
HRK
Năm biến động
-9.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79033339 HRK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.69496881
–
1.87812113
HRK
PGK giảm giá
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61366462 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.48138299
–
1.84750606
HRK
Năm biến động
-15.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48960694 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43760444
–
1.52867914
HRK
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.