Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = PGK

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Kina Papua New Guinea 0.66617196 PGK
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.66513369 Hiện tại K0.66617196 Cao nhất K0.6696288
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66617196 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000516 PGK
+0.08%
7 ngày qua
+0.004115 PGK
+0.62%
30 ngày qua
-0.008137 PGK
-1.21%
1 năm qua
+0.017051 PGK
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.64496859
Hôm nay
0.66617196
Cao nhất
0.69560164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.67138228 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49297285 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38591469 – 0.53661878 PGK
Năm biến động -6.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51709012 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.4918778 – 0.5539142 PGK
Năm biến động +10.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55893046 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.53244702 – 0.58998136 PGK
HRK tăng giá +0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62204333 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.54127021 – 0.67504488 PGK
Năm biến động +18.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67138228 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65415951 – 0.69560164 PGK
Năm ổn định +0.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.