Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = LKR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rupee Sri Lanka 74.12853646 LKR
+1.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨73.09061437 Hiện tại ₨74.12853646 Cao nhất ₨74.12853646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.12853646 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+1.039232 LKR
+1.42%
7 ngày qua
+1.435788 LKR
+1.98%
30 ngày qua
+1.105752 LKR
+1.51%
1 năm qua
+1.904007 LKR
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
70.85827937
Hôm nay
74.12853646
Cao nhất
79.27274824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 91.96227018 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.96227018 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.97709919 – 126.42690923 LKR
Năm biến động +80.01%
2023
Tỷ giá trung bình 91.25717809 LKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
80.74936188 – 104.53113622 LKR
Năm biến động -17.59%
2024
Tỷ giá trung bình 77.62595263 LKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
71.70553649 – 86.80612018 LKR
Năm biến động -15.76%
2025
Tỷ giá trung bình 72.60043955 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
70.96756938 – 74.83434702 LKR
Năm ổn định +0.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.61468338 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
70.85827937 – 79.27274824 LKR
PGK tăng giá +1.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.