Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MOP
Cập nhật
1
PGK
=
1.77562322
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = MOP$1.77562322 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = K0.56318254 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.77562322
Hiện tại
MOP$1.77562322
Cao nhất
MOP$1.77562322
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.77562322 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.028286 MOP
-1.57%
30 ngày qua
-0.042431 MOP
-2.33%
1 năm qua
-0.122259 MOP
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
1.76790726 Hôm nay
1.77562322 Cao nhất
1.90342517
1.76790726 Hôm nay
1.77562322 Cao nhất
1.90342517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.28843662 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.28843662 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.24596864
–
2.91970911
MOP
Năm biến động
+0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
2.23919758 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.1175224
–
2.3039196
MOP
PGK giảm giá
-6.27%
2024
Tỷ giá trung bình
2.06571932 MOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.96792194
–
2.17780695
MOP
PGK giảm giá
-7.47%
2025
Tỷ giá trung bình
1.93852254 MOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.85324492
–
2.01504594
MOP
PGK giảm giá
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.80649491 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76790726
–
1.90342517
MOP
PGK giảm giá
-5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.