Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = NIO

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Córdoba Nicaragua 8.20017628 NIO
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$8.20017628 Hiện tại C$8.20017628 Cao nhất C$8.20533247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.20017628 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005156 NIO
-0.06%
7 ngày qua
-0.008243 NIO
-0.10%
30 ngày qua
+0.075177 NIO
+0.93%
1 năm qua
-0.444367 NIO
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.05661633
Hôm nay
8.20017628
Cao nhất
8.7335155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.1773805 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.1773805 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.98042323 – 12.91920593 NIO
Năm biến động +2.97%
2023
Tỷ giá trung bình 10.15342821 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
9.67784631 – 10.40873737 NIO
PGK giảm giá -6.14%
2024
Tỷ giá trung bình 9.45455791 NIO
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
9.05887825 – 9.91033506 NIO
PGK giảm giá -6.42%
2025
Tỷ giá trung bình 8.88112648 NIO
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
8.51394459 – 9.27057042 NIO
PGK giảm giá -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.22463196 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.05661633 – 8.69101277 NIO
PGK giảm giá -5.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.