Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Nepal cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = NPR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rupee Nepal 33.83964173 NPR
+1.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨33.36506227 Hiện tại ₨33.83964173 Cao nhất ₨33.83964173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.83964173 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.474579 NPR
+1.42%
7 ngày qua
-0.225023 NPR
-0.66%
30 ngày qua
-0.388344 NPR
-1.13%
1 năm qua
+0.164308 NPR
+0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.23483029
Hôm nay
33.83964173
Cao nhất
35.52888365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 36.68355644 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.67096359 NPR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
33.53374186 – 44.1590845 NPR
Năm biến động +11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 36.68355644 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.16044928 – 37.77952017 NPR
PGK giảm giá -5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 34.39933766 NPR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
33.3287547 – 36.15465512 NPR
PGK giảm giá -4.21%
2025
Tỷ giá trung bình 33.63654502 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.82290083 – 34.87801011 NPR
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.03011968 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
33.30021285 – 35.52888365 NPR
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.