Tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = PGK
Cập nhật
1
NPR
=
0.02955114
PGK
-1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = K0.02955114 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₨33.83964173 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.02955114
Hiện tại
K0.02955114
Cao nhất
K0.02997147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02955114 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00042 PGK
-1.40%
7 ngày qua
+0.000053 PGK
+0.18%
30 ngày qua
+0.000496 PGK
+1.71%
1 năm qua
-0.000144 PGK
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.02814611 Hôm nay
0.02955114 Cao nhất
0.03008892
0.02814611 Hôm nay
0.02955114 Cao nhất
0.03008892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02973573 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02807104 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0226454
–
0.02982071
PGK
Năm biến động
-10.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02727049 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02646937
–
0.02844105
PGK
NPR tăng giá
+6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02908086 PGK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02765896
–
0.03000412
PGK
NPR tăng giá
+4.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02973573 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02867136
–
0.03046653
PGK
Năm ổn định
-0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02938973 PGK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.02814611
–
0.03002984
PGK
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.