Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sol Peru cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = PEN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Sol Peru 0.76055632 PEN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.76054947 Hiện tại S/.0.76055632 Cao nhất S/.0.76055632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76055632 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 PEN
7 ngày qua
-0.006277 PEN
-0.82%
30 ngày qua
-0.000807 PEN
-0.11%
1 năm qua
-0.041981 PEN
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74228148
Hôm nay
0.76055632
Cao nhất
0.81138457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+3.72%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-3.61%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-2.64%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.08765591 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08765591 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02920142 – 1.38798508 PEN
Năm biến động -4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 1.03878859 PEN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.97845607 – 1.10641599 PEN
Năm biến động -8.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96459895 PEN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.91746857 – 1.03469947 PEN
Năm biến động -5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86206715 PEN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.77929465 – 0.95065623 PEN
Năm biến động -14.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.76739576 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74228148 – 0.81138457 PEN
PGK giảm giá -3.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.