Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = PLN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Zloty Ba Lan 0.88063943 PLN
+1.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.8623925 Hiện tại zł0.88063943 Cao nhất zł0.88063943
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88063943 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017048 PLN
+1.97%
7 ngày qua
-0.001408 PLN
-0.16%
30 ngày qua
+0.018532 PLN
+2.15%
1 năm qua
+0.004411 PLN
+0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.80867088
Hôm nay
0.88063943
Cao nhất
0.88308845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.26492158 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26492158 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11958868 – 1.60278743 PLN
Năm biến động +8.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16660825 PLN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.04114168 – 1.27182669 PLN
Năm biến động -16.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02346594 PLN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.96057295 – 1.21514984 PLN
Năm biến động -16.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90789055 PLN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.82866586 – 1.04448788 PLN
Năm biến động -17.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86090131 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80867088 – 0.88308845 PLN
PGK tăng giá +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.