Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = PGK
Cập nhật
1
PLN
=
1.13639635
PGK
-1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = K1.13639635 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = zł0.87997467 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K1.1360047
Hiện tại
K1.13639635
Cao nhất
K1.15956482
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13639635 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.021558 PGK
-1.86%
7 ngày qua
+0.001349 PGK
+0.12%
30 ngày qua
-0.023552 PGK
-2.03%
1 năm qua
-0.004858 PGK
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.1323894 Hôm nay
1.13639635 Cao nhất
1.23659702
1.1323894 Hôm nay
1.13639635 Cao nhất
1.23659702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16196556 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79364614 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62391305
–
0.89318517
PGK
Năm biến động
-8.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85958303 PGK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.78627065
–
0.96048408
PGK
Năm biến động
+19.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97802923 PGK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.82294377
–
1.04104535
PGK
Năm biến động
+19.43%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10522368 PGK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.95740699
–
1.20675902
PGK
Năm biến động
+20.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16196556 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1323894
–
1.23659702
PGK
PLN giảm giá
-4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.