Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SCR
Cập nhật
1
PGK
=
3.10727971
SCR
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = ₨3.10727971 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = K0.32182491 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨3.07068074
Hiện tại
₨3.10727971
Cao nhất
₨3.13744148
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.10727971 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.045589 SCR
+1.49%
7 ngày qua
+0.055342 SCR
+1.81%
30 ngày qua
+0.077985 SCR
+2.57%
1 năm qua
-0.126705 SCR
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.95893549 Hôm nay
3.10727971 Cao nhất
3.57958679
2.95893549 Hôm nay
3.10727971 Cao nhất
3.57958679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.74%
Tháng 12
+5.55%
Tháng 1
-5.53%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
+2.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.85239917 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.85239917 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.58906936
–
5.12397417
SCR
Năm biến động
-2.87%
2023
Tỷ giá trung bình
3.73947777 SCR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.44372015
–
4.01992097
SCR
Năm biến động
-6.23%
2024
Tỷ giá trung bình
3.51631139 SCR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.25672154
–
3.84894286
SCR
Năm biến động
-1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45516963 SCR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
3.15288671
–
3.8119899
SCR
Năm biến động
-8.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.11277184 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.95893549
–
3.53638265
SCR
Năm biến động
-3.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.