Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SLE

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Leone Sierra Leone (1964—2022) 5.0382245 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le5.0382245 Hiện tại Le5.0382245 Cao nhất Le5.0382245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.0382245 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.089824 SLE
-1.75%
30 ngày qua
-0.490487 SLE
-8.87%
1 năm qua
-0.470569 SLE
-8.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.03155046
Hôm nay
5.0382245
Cao nhất
5.7990679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.29%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-7.08%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-7.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SLE.

468 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.52303324 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 5.52303324 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.25461559 – 5.6802085 SLE
Năm ổn định +2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.43633957 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.03155046 – 5.7990679 SLE
Năm biến động -10.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.