Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = PGK
Cập nhật
1
SLE
=
0.19848262
PGK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLE = K0.19848262 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Le5.0382245 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.19848262
Hiện tại
K0.19848262
Cao nhất
K0.19848262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19848262 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.003477 PGK
+1.78%
30 ngày qua
+0.017609 PGK
+9.74%
1 năm qua
+0.016955 PGK
+9.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.17244151 Hôm nay
0.19848262 Cao nhất
0.1987459
0.17244151 Hôm nay
0.19848262 Cao nhất
0.1987459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.02%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+7.62%
Tháng 6
+2.66%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
+8.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang PGK.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18416081 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.18109742 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17604988
–
0.19030888
PGK
Năm ổn định
-2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18416081 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17244151
–
0.1987459
PGK
Năm biến động
+11.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.