Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SSP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bảng Nam Sudan 29.03102437 SSP
+1.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £29.03102437 Hiện tại £29.03102437 Cao nhất £29.05749194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.03102437 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.489514 SSP
+1.72%
7 ngày qua
+0.456838 SSP
+1.60%
30 ngày qua
+0.205113 SSP
+0.71%
1 năm qua
-1.58371 SSP
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
28.49586213
Hôm nay
29.03102437
Cao nhất
30.95164548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.95921838 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.95921838 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.2386476 – 47.05314593 SSP
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 36.18466578 SSP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
34.38073243 – 37.48713592 SSP
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 33.48331768 SSP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
32.06277668 – 35.21968366 SSP
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 31.45269825 SSP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
30.14358119 – 32.87733468 SSP
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.12310951 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.49586213 – 30.80380041 SSP
PGK giảm giá -4.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.