Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón El Salvador cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SVC

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Colón El Salvador 1.96120139 SVC
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.95000639 Hiện tại $1.96120139 Cao nhất $1.96120139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96120139 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010147 SVC
+0.52%
7 ngày qua
+0.012529 SVC
+0.64%
30 ngày qua
+0.029205 SVC
+1.51%
1 năm qua
-0.095586 SVC
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.91431378
Hôm nay
1.96120139
Cao nhất
2.07848497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.48273138 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.48273138 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43526939 – 3.16061898 SVC
Năm biến động +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 2.42948528 SVC
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.30794325 – 2.48773381 SVC
PGK giảm giá -6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.24878592 SVC
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.15393677 – 2.36686819 SVC
PGK giảm giá -6.93%
2025
Tỷ giá trung bình 2.1123647 SVC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.02577755 – 2.19853483 SVC
PGK giảm giá -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95590165 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91431378 – 2.06864002 SVC
PGK giảm giá -4.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.