Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = THB
Cập nhật
1
PGK
=
7.38469066
THB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PGK = ฿7.38469066 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = K0.13541529 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿7.38403173
Hiện tại
฿7.38469066
Cao nhất
฿7.38469066
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.38469066 THB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.131065 THB
-1.74%
30 ngày qua
-0.163573 THB
-2.17%
1 năm qua
-0.323659 THB
-4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
7.09572465 Hôm nay
7.38469066 Cao nhất
7.70834923
7.09572465 Hôm nay
7.38469066 Cao nhất
7.70834923
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.93944685 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.93944685 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.11177501
–
12.36402071
THB
Năm biến động
+4.20%
2023
Tỷ giá trung bình
9.65511259 THB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
9.09012176
–
10.11491124
THB
PGK giảm giá
-7.13%
2024
Tỷ giá trung bình
9.06791695 THB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
8.13891856
–
9.76082094
THB
Năm biến động
-6.73%
2025
Tỷ giá trung bình
7.93667846 THB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.19579698
–
8.73043917
THB
Năm biến động
-12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.45217339 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.09572465
–
7.67403576
THB
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.