Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = PGK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Kina Papua New Guinea 0.13541529 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.13541529 Hiện tại K0.13541529 Cao nhất K0.13542737
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13541529 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.002361 PGK
+1.77%
30 ngày qua
+0.000648 PGK
+0.48%
1 năm qua
+0.005686 PGK
+4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12972946
Hôm nay
0.13541529
Cao nhất
0.14092993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13421062 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10083655 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08087984 – 0.1097481 PGK
Năm biến động -4.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10362035 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09886394 – 0.11000953 PGK
THB tăng giá +7.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11060199 PGK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.1024504 – 0.12286645 PGK
Năm biến động +7.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12623377 PGK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.11454178 – 0.13897001 PGK
Năm biến động +14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13421062 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13030953 – 0.14092993 PGK
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.