Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Uruguay cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = UYU

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Peso Uruguay 8.82197174 UYU
-1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U8.82197174 Hiện tại $U8.82197174 Cao nhất $U8.96019689
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.82197174 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.138266 UYU
-1.54%
7 ngày qua
-0.136507 UYU
-1.52%
30 ngày qua
-0.203141 UYU
-2.25%
1 năm qua
-0.638393 UYU
-6.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.64925385
Hôm nay
8.82197174
Cao nhất
9.4603645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+5.40%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.68715756 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.68715756 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.83150159 – 14.74608134 UYU
Năm biến động -10.46%
2023
Tỷ giá trung bình 10.78362246 UYU
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
10.26534653 – 11.34782121 UYU
PGK giảm giá -8.71%
2024
Tỷ giá trung bình 10.32134002 UYU
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.80492012 – 11.05028062 UYU
Năm biến động +4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 9.93623392 UYU
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
9.06041675 – 11.04903559 UYU
Năm biến động -14.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.96338777 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.64925385 – 9.44866284 UYU
PGK giảm giá -4.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.