Tỷ giá Peso Uruguay sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = PGK
Cập nhật
1
UYU
=
0.11335334
PGK
+1.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = K0.11335334 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $U8.82197174 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.11160469
Hiện tại
K0.11335334
Cao nhất
K0.11335334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11335334 PGK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001985 PGK
+1.78%
7 ngày qua
+0.001429 PGK
+1.28%
30 ngày qua
+0.002218 PGK
+2.00%
1 năm qua
+0.007288 PGK
+6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.10583508 Hôm nay
0.11335334 Cao nhất
0.11561691
0.10583508 Hôm nay
0.11335334 Cao nhất
0.11561691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-5.13%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11159091 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08569979 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06781463
–
0.0923233
PGK
Năm biến động
+11.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09279801 PGK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.08812264
–
0.09741512
PGK
UYU tăng giá
+9.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09695278 PGK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.09049544
–
0.10198961
PGK
Năm biến động
-4.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10093005 PGK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.09050564
–
0.1103702
PGK
Năm biến động
+16.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11159091 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10583508
–
0.11561691
PGK
UYU tăng giá
+4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.