Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XAF
Cập nhật
1
PGK
=
130.58195414
XAF
+1.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = FCFA130.58195414 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = K0.00765803 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA130.55900613
Hiện tại
FCFA130.58195414
Cao nhất
FCFA130.86678525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.58195414 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+2.289653 XAF
+1.78%
7 ngày qua
+1.507229 XAF
+1.17%
30 ngày qua
+1.676767 XAF
+1.30%
1 năm qua
-3.634908 XAF
-2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
125.15739201 Hôm nay
130.58195414 Cao nhất
135.0080941
125.15739201 Hôm nay
130.58195414 Cao nhất
135.0080941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.00287222 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
177.00287222 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.36432903
–
224.74245501
XAF
Năm biến động
+6.19%
2023
Tỷ giá trung bình
168.39122951 XAF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
156.91392399
–
176.94565739
XAF
Năm biến động
-9.57%
2024
Tỷ giá trung bình
155.82781587 XAF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
147.56901656
–
163.51187481
XAF
PGK giảm giá
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
140.46397001 XAF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
128.98692163
–
160.85138794
XAF
Năm biến động
-15.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
129.64762416 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.15739201
–
132.73034777
XAF
Năm ổn định
-0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.