Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = XOF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Franc CFA Tây Phi 130.75891205 XOF
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA128.07067562 Hiện tại CFA130.75891205 Cao nhất CFA130.82253247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
130.75891205 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.398198 XOF
+1.08%
7 ngày qua
+2.351737 XOF
+1.83%
30 ngày qua
+1.80792 XOF
+1.40%
1 năm qua
-4.333844 XOF
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
125.15739201
Hôm nay
130.75891205
Cao nhất
135.0927563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 177.00287222 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.00287222 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.36432903 – 224.74245501 XOF
Năm biến động +6.19%
2023
Tỷ giá trung bình 168.39122951 XOF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
156.91392399 – 176.94565739 XOF
Năm biến động -9.57%
2024
Tỷ giá trung bình 155.82781587 XOF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
147.56901656 – 163.51187481 XOF
PGK giảm giá -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 140.46397001 XOF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
128.98692163 – 160.85138794 XOF
Năm biến động -15.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 129.63670392 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.15739201 – 132.73034777 XOF
Năm ổn định -0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.