Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham UAE cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = AED
Cập nhật
1
PHP
=
0.05759361
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = د.إ0.05759361 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₱17.36303608 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.05759361
Hiện tại
د.إ0.05759361
Cao nhất
د.إ0.05759361
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05759361 AED
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000134 AED
-0.23%
30 ngày qua
-0.000824 AED
-1.41%
1 năm qua
-0.004961 AED
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.05720895 Hôm nay
0.05759361 Cao nhất
0.06375867
0.05720895 Hôm nay
0.05759361 Cao nhất
0.06375867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06753764 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06753764 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06201283
–
0.07206249
AED
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0660499 AED
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.0641413
–
0.06844586
AED
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06412889 AED
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.06179844
–
0.06636312
AED
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06390419 AED
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06181252
–
0.06635954
AED
Năm ổn định
-1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05880658 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05720895
–
0.06375867
AED
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.