Tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = AFN
Cập nhật
1
PHP
=
1.01151466
AFN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ؋1.01151466 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₱0.98861642 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋1.01151466
Hiện tại
؋1.01151466
Cao nhất
؋1.01151466
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01151466 AFN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.00235 AFN
-0.23%
30 ngày qua
-0.025855 AFN
-2.49%
1 năm qua
-0.116192 AFN
-10.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.00240247 Hôm nay
1.01151466 Cao nhất
1.18133429
1.00240247 Hôm nay
1.01151466 Cao nhất
1.18133429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+5.12%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.65712739 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.65712739 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.44872129
–
2.06909547
AFN
Năm biến động
-22.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48830241 AFN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.24050889
–
1.68280656
AFN
Năm biến động
-19.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.23114618 AFN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.12811783
–
1.33987295
AFN
Năm biến động
-5.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2135685 AFN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.10232257
–
1.34220506
AFN
Năm biến động
-7.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03529751 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00240247
–
1.1226977
AFN
Năm biến động
-9.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.