Tỷ giá Peso Philipin sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Florin Aruba cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = AWG
Cập nhật
1
PHP
=
0.02826753
AWG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = ƒ0.02826753 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = ₱35.37628294 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.02826753
Hiện tại
ƒ0.02826753
Cao nhất
ƒ0.02826753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02826753 AWG
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.000066 AWG
-0.23%
30 ngày qua
-0.000486 AWG
-1.69%
1 năm qua
-0.002391 AWG
-7.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.02803979 Hôm nay
0.02826753 Cao nhất
0.03125
0.02803979 Hôm nay
0.02826753 Cao nhất
0.03125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03309789 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03309789 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03043221
–
0.0353247
AWG
Năm biến động
-8.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03238464 AWG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.03147674
–
0.03358925
AWG
Năm ổn định
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03144482 AWG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03028519
–
0.03252297
AWG
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03134277 AWG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03031387
–
0.03255549
AWG
Năm ổn định
-0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02883879 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02803979
–
0.03125
AWG
PHP giảm giá
-7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.