Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = PHP

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Peso Philipin 35.37628294 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱35.37628294 Hiện tại ₱35.37628294 Cao nhất ₱35.37628294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.37628294 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.081972 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.597392 PHP
+1.72%
1 năm qua
+2.759431 PHP
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.00000333
Hôm nay
35.37628294
Cao nhất
35.66361056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.69200532 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.28161604 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.30880311 – 32.859919 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 30.88521254 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
29.77142802 – 31.7694896 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 31.81467705 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
30.7475 – 33.01944389 PHP
AWG tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 31.91585633 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
30.71678336 – 32.98820097 PHP
Năm ổn định +1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.69200532 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.00000333 – 35.66361056 PHP
AWG tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.