Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = AZN

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Manat Azerbaijan 0.02666008 AZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.02666008 Hiện tại ₼0.02666008 Cao nhất ₼0.02666008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02666008 AZN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
-0.000062 AZN
-0.23%
30 ngày qua
-0.000497 AZN
-1.83%
1 năm qua
-0.002296 AZN
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02648202
Hôm nay
0.02666008
Cao nhất
0.02951389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03125854 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03125854 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02870167 – 0.03335295 AZN
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03057464 AZN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.0296868 – 0.03167918 AZN
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02968427 AZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02860268 – 0.03072432 AZN
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02957883 AZN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0286099 – 0.03071364 AZN
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02721988 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02648202 – 0.02951389 AZN
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.