Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = PHP

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Peso Philipin 37.50926471 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱37.50926471 Hiện tại ₱37.50926471 Cao nhất ₱37.50926471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.50926471 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.086915 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.686029 PHP
+1.86%
1 năm qua
+2.973775 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.88235647
Hôm nay
37.50926471
Cao nhất
37.76147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.75559134 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.06389627 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.98235294 – 34.84117882 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 32.71357238 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
31.56647 – 33.68500294 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 33.70154026 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
32.54750778 – 34.96176412 PHP
AZN tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 33.81913587 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.55882 – 34.95293941 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.75559134 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.88235647 – 37.76147 PHP
AZN tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.