Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BDT

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Taka Bangladesh 1.94450849 BDT
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳1.94450849 Hiện tại ৳1.94450849 Cao nhất ৳1.94450849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94450849 BDT
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002588 BDT
-0.13%
7 ngày qua
+0.001876 BDT
+0.10%
30 ngày qua
-0.021204 BDT
-1.08%
1 năm qua
-0.131084 BDT
-6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.92887824
Hôm nay
1.94450849
Cao nhất
2.11975494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.03%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.11950185 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7105676 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.62782629 – 1.92874399 BDT
Năm biến động +10.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.9424996 BDT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.8480708 – 2.01905102 BDT
PHP tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01478785 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.89627184 – 2.15388572 BDT
Năm biến động +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 2.11950185 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.05281659 – 2.20317965 BDT
Năm ổn định +1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97278472 BDT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.92887824 – 2.11975494 BDT
PHP giảm giá -6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.