Tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BTN
Cập nhật
1
PHP
=
1.48642489
BTN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = Nu.1.48642489 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₱0.67275515 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.1.48642489
Hiện tại
Nu.1.48642489
Cao nhất
Nu.1.48642489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48642489 BTN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002032 BTN
-0.14%
7 ngày qua
-0.004012 BTN
-0.27%
30 ngày qua
-0.052943 BTN
-3.44%
1 năm qua
-0.019338 BTN
-1.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.47988359 Hôm nay
1.48642489 Cao nhất
1.57826375
1.47988359 Hôm nay
1.48642489 Cao nhất
1.57826375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-2.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.52328388 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44275861 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.37136184
–
1.50704667
BTN
Năm ổn định
+1.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48438892 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.45301184
–
1.53903935
BTN
Năm ổn định
+1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46045497 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.41563383
–
1.51180191
BTN
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51510059 BTN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.45840249
–
1.55406429
BTN
PHP tăng giá
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52328388 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47988359
–
1.57826375
BTN
PHP giảm giá
-2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.