Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CLP
Cập nhật
1
PHP
=
15.57136864
CLP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = $15.57136864 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₱0.06422043 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$15.57136864
Hiện tại
$15.57136864
Cao nhất
$15.57136864
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.57136864 CLP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CLP
0.00%
7 ngày qua
-0.076877 CLP
-0.49%
30 ngày qua
-0.10928 CLP
-0.70%
1 năm qua
-0.475754 CLP
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
14.43050279 Hôm nay
15.57136864 Cao nhất
16.13412293
14.43050279 Hôm nay
15.57136864 Cao nhất
16.13412293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.84%
Tháng 12
-3.81%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+3.50%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.54655543 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.03117181 CLP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
14.91920627
–
18.66856178
CLP
Năm biến động
-8.81%
2023
Tỷ giá trung bình
15.10213198 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.03993498
–
16.72589656
CLP
Năm biến động
+4.46%
2024
Tỷ giá trung bình
16.47928604 CLP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.25936061
–
17.66535514
CLP
Năm biến động
+7.18%
2025
Tỷ giá trung bình
16.54655543 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.29138592
–
17.46258087
CLP
Năm biến động
-10.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.41760342 CLP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
14.43050279
–
15.84095592
CLP
Năm ổn định
+1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.