Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = COP
Cập nhật
1
PHP
=
49.62350949
COP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = $49.62350949 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₱0.02015174 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$49.62350949
Hiện tại
$49.62350949
Cao nhất
$49.62350949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.62350949 COP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000102 COP
7 ngày qua
-0.227475 COP
-0.46%
30 ngày qua
-3.512068 COP
-6.61%
1 năm qua
-16.362358 COP
-24.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
48.89714331 Hôm nay
49.62350949 Cao nhất
65.98586784
48.89714331 Hôm nay
49.62350949 Cao nhất
65.98586784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.49%
Tháng 2
-7.86%
Tháng 3
-3.34%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-5.95%
Tháng 6
-8.75%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
-7.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.00120846 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.00120846 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.15799217
–
87.72055687
COP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
77.77680015 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.74725125
–
90.17833711
COP
Năm biến động
-19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
71.06633649 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
65.58670474
–
76.67409698
COP
Năm biến động
+8.21%
2025
Tỷ giá trung bình
70.51224896 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
62.71324448
–
77.960917
COP
Năm biến động
-15.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.66579026 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.89714331
–
65.36238056
COP
Năm biến động
-22.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.