Tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CRC

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Colón Costa Rica 7.12245221 CRC
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡7.12245221 Hiện tại ₡7.12245221 Cao nhất ₡7.12245221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.12245221 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
-0.009697 CRC
-0.14%
7 ngày qua
-0.045618 CRC
-0.64%
30 ngày qua
-0.181758 CRC
-2.49%
1 năm qua
-1.39577 CRC
-16.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.08922705
Hôm nay
7.12245221
Cao nhất
8.56313075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-3.58%
Tháng 2
-5.82%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.87143179 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.87143179 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.33687351 – 13.03362388 CRC
Năm biến động -16.68%
2023
Tỷ giá trung bình 9.74021577 CRC
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
9.29520574 – 10.76576187 CRC
Năm biến động -11.57%
2024
Tỷ giá trung bình 9.0015318 CRC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
8.46825531 – 9.41296204 CRC
PHP giảm giá -7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 8.76619729 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.23424464 – 9.1929481 CRC
PHP giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.33326143 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.08922705 – 8.53958329 CRC
Năm biến động -15.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.