Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CUP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Cuba 0.4038218 CUP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.4038218 Hiện tại ₱0.4038218 Cao nhất ₱0.4038218
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4038218 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.000938 CUP
-0.23%
30 ngày qua
-0.007136 CUP
-1.74%
1 năm qua
-0.034772 CUP
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.40112471
Hôm nay
0.4038218
Cao nhất
0.44704856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.47347821 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47347821 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43474588 – 0.50519914 CUP
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46307569 CUP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.44966773 – 0.47984646 CUP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44959388 CUP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.43324641 – 0.46525914 CUP
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44803221 CUP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.43335579 – 0.46522137 CUP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41230883 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40112471 – 0.44704856 CUP
PHP giảm giá -7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.